get at

get at
  • đạt tới, đến được, tới, đến; với tới được, lấy được, đến gần được
  • kiếm được (tài liệu...); tìm ra, khám phá ra (sự thật...)
  • hiểu, nắm được (ý...)
    • I cannot get at his meaning: tôi không hiểu được ý hắn
  • (thông tục) mua chuộc, hối lộ, đút lót
    • to get at a witness: mua chuộc người làm chứng
  • (thông tục) chế nhạo, giễu cợt (ai); công kích, tấn công (ai...)
    • who are you getting at?: anh đang chế nhạo ai đấy? anh đang công kích ai đấy?, anh đang cố trộ ai đấy?; anh đang cố lừa ai đấy?

Xem thêm: access, annoy, rag, get to, bother, irritate, rile, nark, nettle, gravel, vex, chafe, devil



get at

Từ điển WordNet

    v.

  • reach or gain access to; access

    How does one access the attic in this house?

    I cannot get to the T.V. antenna, even if I climb on the roof

  • influence by corruption
  • cause annoyance in; disturb, especially by minor irritations; annoy, rag, get to, bother, irritate, rile, nark, nettle, gravel, vex, chafe, devil

    Mosquitoes buzzing in my ear really bothers me

    It irritates me that she never closes the door after she leaves


English Idioms Dictionary

suggest, imply When you said I was slow, what were you getting at?

English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: access annoy bother chafe devil get to gravel irritate nark nettle rag rile vex